trống khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại trống nhỏ, có chuôi cầm: "trống khẩu" là một nhạc cụ gõ cỡ nhỏ, có tay cầm (chuôi) gắn liền, thường được sử dụng trong các đám rước, lễ hội hoặc biểu diễn âm nhạc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội rước sử dụng trống khẩu để giữ nhịp.
- Âm thanh của chiếc trống khẩu vang lên rộn ràng trong lễ hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh trống khẩu": hành động sử dụng nhạc cụ này.
- Người lễ sinh đánh trống khẩu dẫn đầu đoàn rước.
Biến thể và từ gần giống
- Trống cơm: Một loại trống dân tộc có hình dáng đặc biệt, thắt ở giữa.
- Trống da: Tên gọi chung cho các loại trống có mặt làm bằng da.
- Trống chầu: Loại trống dùng để chầu văn trong nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Trống bản: (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ trống nhỏ).
- Trống lễ: (Chỉ chung các loại trống dùng trong nghi lễ).
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "khẩu" trong "trống khẩu" có thể liên quan đến kích thước nhỏ (khẩu: miệng, cỡ nhỏ) hoặc cách sử dụng. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng cho nhạc cụ dân tộc.
- Trống nhỏ có chuôi để cầm đánh trong đám rước.