trống khẩu

Học thuật
Thân thiện
trống khẩu

Một người đàn ông cầm trống khẩu và đánh trong đám rước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trống nhỏ, chuôi cầm: "trống khẩu" một nhạc cụ cỡ nhỏ, tay cầm (chuôi) gắn liền, thường được sử dụng trong các đám rước, lễ hội hoặc biểu diễn âm nhạc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội rước sử dụng trống khẩu để giữ nhịp.
    • Âm thanh của chiếc trống khẩu vang lên rộn ràng trong lễ hội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh trống khẩu": hành động sử dụng nhạc cụ này.
    • Người lễ sinh đánh trống khẩu dẫn đầu đoàn rước.
Biến thể từ gần giống
  • Trống cơm: Một loại trống dân tộc hình dáng đặc biệt, thắtgiữa.
  • Trống da: Tên gọi chung cho các loại trống mặt làm bằng da.
  • Trống chầu: Loại trống dùng để chầu văn trong nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Trống bản: (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ trống nhỏ).
  • Trống lễ: (Chỉ chung các loại trống dùng trong nghi lễ).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "khẩu" trong "trống khẩu" có thể liên quan đến kích thước nhỏ (khẩu: miệng, cỡ nhỏ) hoặc cách sử dụng. Đây một thuật ngữ chuyên dùng cho nhạc cụ dân tộc.
trống khẩu

Một người đàn ông cầm trống khẩu và đánh trong đám rước.

  1. Trống nhỏ chuôi để cầm đánh trong đám rước.